cow chip

/kaʊ ʧɪp/
Danh từ
  1. Một mảnh phân bò khô, được sử dụng đặc biệt làm nhiên liệu ở Thế giới thứ ba và bởi những người định cư đầu tiên ở Bắc Mỹ.
    A piece of dried cow dung, used especially as fuel in the Third World and by early North American settlers.
    Eleodes obsoleta: Common on the plains, beneath cow-chips and rubbish, everywhere from Denver to Colorado Springs.
    Eleodes obsoleta: Phổ biến ở vùng đồng bằng, bên dưới lớp vỏ bò và rác thải, ở khắp mọi nơi từ Denver đến Colorado Springs.
🎬 Nghe “cow chip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish